Tỷ giá

Chia sẻ

Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 20:58 (04/03/2026)

2026-03-04
Hôm nay (04/03/2026) Hôm qua (03/03/2026)
Giá mua Giá bán Giá mua Giá bán

USD

25,974.00 6 26,304.00 6 25,968.00 26,298.00

EUR

29,607.57 255 31,168.65 268 29,862.96 31,437.51

JPY

160.52 0.19 170.71 0.22 160.72 170.93

KRW

15.34 0.14 18.50 0.16 15.48 18.66

SGD

19,976.35 76.9 20,866.15 80.3 20,053.26 20,946.49

AUD

17,902.96 234 18,663.04 244 18,137.92 18,907.97

CAD

18,673.19 16.4 19,465.97 17.0 18,689.59 19,483.06

CHF

32,678.68 104 34,066.06 109 32,783.53 34,175.36

CNY

3,702.38 9.40 3,859.56 9.82 3,711.79 3,869.38

DKK

0.00 4,144.94 36.2 0.00 4,181.14

GBP

34,043.72 201 35,489.06 210 34,245.48 35,699.38

HKD

3,262.83 6.21 3,421.83 6.52 3,256.61 3,415.31

INR

0.00 295.43 1.35 0.00 296.78

KWD

0.00 89,290.58 116 0.00 89,407.45

MYR

0.00 6,724.61 20.5 0.00 6,745.15

NOK

0.00 2,769.36 31.1 0.00 2,800.48

RUB

0.00 355.60 0.79 0.00 356.40

SAR

0.00 7,245.07 0.56 0.00 7,244.50

SEK

0.00 2,885.31 37.4 0.00 2,922.77

THB

729.45 7.67 844.86 8.9 737.12 853.76

Đơn vị: VND

Tăng giảm so sánh với ngày trước đó

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

US DOLLAR

Tỷ giá ngoại tệ

Xem thêm

GÓP Ý GIAO DIỆN