100.000 Baht Thái bằng bao nhiêu tiền Việt?
Đồng Baht Thái được nhiều người Việt quan tâm trong hoạt động du lịch, kinh doanh, thương mại, vậy 100.000 Baht bằng bao nhiêu tiền Việt?
Nguồn: Ngân hàng ngoại thương Việt Nam - Cập nhật lúc 14:23 (01/06/2026)
| Hôm nay (01/06/2026) | Hôm qua (31/05/2026) | |||
| Giá mua | Giá bán | Giá mua | Giá bán |
USD |
26,084.00
1
|
26,394.00
1
|
26,085.00 | 26,395.00 |
EUR |
29,907.43
52.0
|
31,484.10
54.7
|
29,855.39 | 31,429.37 |
JPY |
159.37
0.06
|
169.49
0.07
|
159.44 | 169.57 |
KRW |
15.12
0.02
|
18.23
0.03
|
15.09 | 18.19 |
SGD |
20,077.31
21.3
|
20,971.46
22.2
|
20,055.98 | 20,949.22 |
AUD |
18,423.71
69.6
|
19,205.76
72.6
|
18,354.02 | 19,133.14 |
CAD |
18,587.55
7.73
|
19,376.55
8.02
|
18,579.81 | 19,368.52 |
CHF |
32,811.62
91.8
|
34,204.41
95.6
|
32,719.82 | 34,108.77 |
CNY |
3,792.90
6.34
|
3,953.90
6.61
|
3,786.56 | 3,947.29 |
DKK |
0.00 |
4,186.25
7.69
|
0.00 | 4,178.55 |
GBP |
34,546.07
131
|
36,012.48
137
|
34,414.42 | 35,875.30 |
HKD |
3,264.81
2.59
|
3,423.89
2.71
|
3,262.21 | 3,421.17 |
INR |
0.00 |
287.54
1.75
|
0.00 | 285.79 |
KWD |
0.00 |
89,523.54
101
|
0.00 | 89,421.61 |
MYR |
0.00 |
6,716.16
9.32
|
0.00 | 6,706.83 |
NOK |
0.00 |
2,909.87
8.33
|
0.00 | 2,901.53 |
RUB |
0.00 |
387.66
1.46
|
0.00 | 389.12 |
SAR |
0.00 |
7,276.67
8.48
|
0.00 | 7,268.19 |
SEK |
0.00 |
2,909.90
4.09
|
0.00 | 2,905.80 |
THB |
713.64
1.25
|
826.55
1.44
|
712.39 | 825.10 |
Đơn vị: VND
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
US DOLLAR
Đồng Baht Thái được nhiều người Việt quan tâm trong hoạt động du lịch, kinh doanh, thương mại, vậy 100.000 Baht bằng bao nhiêu tiền Việt?